menu_book
見出し語検索結果 "điềm tĩnh" (1件)
日本語
形冷静な
Anh ấy rất điềm tĩnh trong mọi tình huống.
彼はどんな状況でも冷静だ。
swap_horiz
類語検索結果 "điềm tĩnh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "điềm tĩnh" (1件)
Anh ấy rất điềm tĩnh trong mọi tình huống.
彼はどんな状況でも冷静だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)