辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "điềm tĩnh" (1件)

điềm tĩnh
play
日本語 形冷静な
マイ単語
Anh ấy rất điềm tĩnh trong mọi tình huống.
彼はどんな状況でも冷静だ。

swap_horiz 類語検索結果 "điềm tĩnh" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "điềm tĩnh" (1件)

Anh ấy rất điềm tĩnh trong mọi tình huống.
彼はどんな状況でも冷静だ。